Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Vikingur Reykjavik Vikingur Reykjavik 16 14 1 1 +42 43
2 KR Reykjavik KR Reykjavik 16 11 2 3 +22 35
3 Fram Reykjavik Fram Reykjavik 16 10 4 2 +13 34
4 Breidablik Breidablik 16 8 5 3 +9 29
5 Valur Valur 16 6 1 9 -6 19
6 Keflavik Keflavik 16 5 4 7 -8 19
7 IA Akranes IA Akranes 16 5 3 8 -8 18
8 IBV Vestmannaeyjar IBV Vestmannaeyjar 16 4 4 8 -8 16
9 Stjarnan Gardabaer Stjarnan Gardabaer 16 4 3 9 -12 15
10 KA Akureyri KA Akureyri 15 4 2 9 -8 14
11 Hafnarfjordur  FH Hafnarfjordur FH 16 2 7 7 -11 13
12 Thor Akureyri Thor Akureyri 15 3 2 10 -25 11
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
Lịch thi đấu
Vòng 16
Thống kê cầu thủ
Bàn thắng(phạt đền)
Thông tin
VĐQG Iceland(VĐQG Iceland) hiện có 12 câu lạc bộ, thi đấu vòng tròn 2 lượt tính điểm. Vào cuối mùa giải, hai câu lạc bộ đứng cuối bảng sẽ xuống hạng trong khi 2 câu lạc bộ đứng đầu giải 1. deild karla(Hạng 2 Iceland) sẽ được thăng hạng lên Úrvalsdeild karla.