Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 ETO Gyori FC ETO Gyori FC 25 14 7 4 +23 49
2 Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC 25 15 4 6 +22 49
3 Debreceni VSC Debreceni VSC 25 12 7 6 +9 43
4 Zalaegerszeg TE Zalaegerszeg TE 25 10 8 7 +7 38
5 Varda SE Varda SE 25 11 5 9 -6 38
6 Paksi SE Paksi SE 25 10 7 8 +9 37
7 Puskas Akademia Fehervar Puskas Akademia Fehervar 25 10 5 10 0 35
8 Ujpesti TE Ujpesti TE 25 8 6 11 -8 30
9 Nyiregyhaza Nyiregyhaza 25 7 7 11 -9 28
10 MTK Hungaria FC MTK Hungaria FC 25 7 6 12 -9 27
11 Diosgyor VTK Diosgyor VTK 26 5 10 11 -11 25
12 Kazincbarcika Kazincbarcika 26 5 2 19 -27 17
  • Vòng loại Cúp C1
  • UEFA ECL qualifying
  • Đội xuống hạng
Lịch thi đấu
Vòng 26
Thống kê cầu thủ
Bàn thắng(phạt đền)
Thông tin
VĐQG Hungary (Borsodi Liga) thi đấu theo vòng tròn trận sân nhà và sân khách. Mỗi trận đấu thắng được 3 điểm, hòa được 1 điểm, thua không được điểm. Đến hết mùa giải 2 đội có điểm thấp nhất sẽ phải xuống hạng.