Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 ETO Gyori FC ETO Gyori FC 21 11 7 3 +21 40
2 Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC 21 12 4 5 +19 40
3 Debreceni VSC Debreceni VSC 22 11 5 6 +6 38
4 Paksi SE Paksi SE 21 10 6 5 +12 36
6 Varda SE Varda SE 21 9 4 8 -7 31
7 Zalaegerszeg TE Zalaegerszeg TE 21 8 6 7 +4 30
8 Ujpesti TE Ujpesti TE 22 7 5 10 -8 26
9 MTK Hungaria FC MTK Hungaria FC 21 7 3 11 -7 24
10 Nyiregyhaza Nyiregyhaza 21 5 6 10 -12 21
11 Diosgyor VTK Diosgyor VTK 21 4 8 9 -7 20
12 Kazincbarcika Kazincbarcika 21 4 2 15 -21 14
  • Vòng loại Cúp C1
  • UEFA ECL qualifying
  • Đội xuống hạng
Lịch thi đấu
Vòng 22
Thống kê cầu thủ
Bàn thắng(phạt đền)
Thông tin
VĐQG Hungary (Borsodi Liga) thi đấu theo vòng tròn trận sân nhà và sân khách. Mỗi trận đấu thắng được 3 điểm, hòa được 1 điểm, thua không được điểm. Đến hết mùa giải 2 đội có điểm thấp nhất sẽ phải xuống hạng.