Bảng Xếp Hạng
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 HB Koge (W) HB Koge (W) 10 6 3 1 +8 21
2 Nữ Fortuna Hjorring Nữ Fortuna Hjorring 10 4 4 2 +9 16
3 Nữ OB Nữ OB 10 3 3 4 -5 12
4 Nữ Brondby Nữ Brondby 10 2 5 3 -2 11
6 Nordsjaelland (W) Nordsjaelland (W) 10 2 3 5 -5 9
Lịch thi đấu
Championship Round
Vòng 10
Thống kê cầu thủ