Bảng Xếp Hạng
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nữ Fortuna Hjorring Nữ Fortuna Hjorring 11 10 0 1 +37 30
2 Nữ Brondby Nữ Brondby 11 7 2 2 +12 23
3 Nữ Kolding BK Nữ Kolding BK 10 3 3 4 -10 12
4 Nữ OB Nữ OB 10 2 3 5 -2 9
5 Nữ skovbakken Nữ skovbakken 10 1 4 5 -18 7
6 Nữ Vejle Nữ Vejle 10 0 4 6 -19 4
Lịch thi đấu
Championship Round
Vòng 10