Bảng Xếp Hạng
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nữ Brondby Nữ Brondby 6 3 2 1 +2 11
2 Nữ Fortuna Hjorring Nữ Fortuna Hjorring 6 3 1 2 +6 10
3 Nữ skovbakken Nữ skovbakken 6 2 2 2 -2 8
4 Nữ Skovlunde Nữ Skovlunde 6 1 1 4 -6 4
Lịch thi đấu
Championship Round
Vòng 6