Bảng Xếp Hạng
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nữ Brondby Nữ Brondby 10 9 0 1 +20 27
2 Nữ Fortuna Hjorring Nữ Fortuna Hjorring 10 8 0 2 +27 24
3 Nữ OB Nữ OB 10 5 0 5 -1 15
4 Nữ Skovlunde Nữ Skovlunde 10 2 2 6 -16 8
5 Nữ Kolding BK Nữ Kolding BK 10 2 1 7 -10 7
6 Nữ skovbakken Nữ skovbakken 10 2 1 7 -20 7
Lịch thi đấu
Championship Round
Vòng 10