Bảng Xếp Hạng
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nữ Brondby Nữ Brondby 10 8 1 1 +13 25
2 Nữ Fortuna Hjorring Nữ Fortuna Hjorring 10 7 1 2 +7 22
3 HB Koge (W) HB Koge (W) 10 6 3 1 +16 21
4 Nordsjaelland (W) Nordsjaelland (W) 10 3 2 5 0 11
5 Nữ Kolding BK Nữ Kolding BK 10 2 1 7 -16 7
6 Nữ Thisted FC Nữ Thisted FC 10 0 0 10 -20 0
Lịch thi đấu
Championship Round
Vòng 10