Bảng Xếp Hạng
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nữ Brondby Nữ Brondby 6 5 0 1 +11 15
2 Nữ Fortuna Hjorring Nữ Fortuna Hjorring 6 3 2 1 +9 11
3 Nữ skovbakken Nữ skovbakken 6 1 1 4 -8 4
4 Nữ OB Nữ OB 6 1 1 4 -12 4
Lịch thi đấu
Championship Round
Vòng 6