Bảng Xếp Hạng
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nordsjaelland (W) Nordsjaelland (W) 10 6 3 1 +6 21
2 Nữ Brondby Nữ Brondby 10 5 3 2 +8 18
3 HB Koge (W) HB Koge (W) 10 5 3 2 +8 18
4 Nữ Fortuna Hjorring Nữ Fortuna Hjorring 10 3 4 3 +1 13
6 Nữ Kolding BK Nữ Kolding BK 10 0 2 8 -18 2
Lịch thi đấu
Championship Round
Vòng 10
Thống kê cầu thủ