Bảng Xếp Hạng
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nữ Brondby Nữ Brondby 10 8 2 0 +31 26
2 Nữ Fortuna Hjorring Nữ Fortuna Hjorring 10 7 3 0 +19 24
3 Nữ skovbakken Nữ skovbakken 10 4 1 5 -6 13
4 Nữ Kolding BK Nữ Kolding BK 10 3 1 6 -5 10
5 Nữ Vejle Nữ Vejle 10 1 3 6 -16 6
6 Nữ Skovlunde Nữ Skovlunde 10 2 0 8 -23 6
Lịch thi đấu
Championship Round
Vòng 10