Bảng Xếp Hạng
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nữ Fortuna Hjorring Nữ Fortuna Hjorring 10 9 0 1 +23 27
2 Nữ Brondby Nữ Brondby 10 7 0 3 +13 21
3 Nữ Kolding BK Nữ Kolding BK 10 5 1 4 +5 16
4 Nữ VSK Aarhus Nữ VSK Aarhus 10 4 1 5 -1 13
5 Nữ Skovlunde Nữ Skovlunde 10 2 2 6 -14 8
6 Nữ OB Nữ OB 10 1 0 9 -26 3
Lịch thi đấu
Championship Round
Vòng 10