Bảng Xếp Hạng
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nữ Brondby Nữ Brondby 6 5 1 0 +26 16
2 Nữ Fortuna Hjorring Nữ Fortuna Hjorring 6 4 1 1 +3 13
3 Nữ OB Nữ OB 6 0 2 4 -12 2
4 Nữ skovbakken Nữ skovbakken 6 0 2 4 -17 2
Lịch thi đấu
Championship Round
Vòng 6