Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Shakhter Soligorsk Shakhter Soligorsk 30 20 5 5 +38 65
2 Energetik-BGU Minsk Energetik-BGU Minsk 30 18 6 6 +23 60
3 BATE Borisov BATE Borisov 30 16 11 3 +30 59
4 Dinamo Minsk Dinamo Minsk 30 16 11 3 +25 59
5 FK Isloch Minsk FK Isloch Minsk 30 16 6 8 +18 54
6 FC Minsk FC Minsk 30 12 8 10 +4 44
7 FC Torpedo Zhodino FC Torpedo Zhodino 30 11 10 9 +3 43
8 Neman Grodno Neman Grodno 30 9 14 7 +6 41
9 FC Gomel FC Gomel 30 11 8 11 -4 41
10 Slavia Mozyr Slavia Mozyr 30 10 7 13 -4 37
11 Slutsksakhar Slutsk Slutsksakhar Slutsk 30 7 11 12 -15 32
12 FC Belshina Babruisk FC Belshina Babruisk 30 6 12 12 -13 30
13 Dinamo Brest Dinamo Brest 30 5 12 13 -14 27
14 Arsenal Dzyarzhynsk Arsenal Dzyarzhynsk 30 5 8 17 -24 23
15 FK Vitebsk FK Vitebsk 30 4 10 16 -21 22
16 Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev 30 3 3 24 -52 12
  • Vòng loại Cúp C1
  • UEFA ECL qualifying
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Lịch thi đấu
League
Vòng 30
Thống kê cầu thủ
XH Cầu thủ Ghi
Thông tin
Mỗi đội bóng của VĐQG Belarus sẽ phải thi đấu ba lượt trận với một câu lạc bộ khác của giải. Khi kết thúc mùa giải, đội đứng cuối bảng xếp hạng sẽ phải xuống chơi ở Giải bóng đá Hạng nhất Belarus, và một đội tại giải này sẽ được thăng hạng thay thế chơi ở Giải Ngoại hạng.