Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Dinamo Minsk Dinamo Minsk 15 11 3 1 +18 36
2 ML Vitebsk ML Vitebsk 16 10 5 1 +19 35
3 FK Isloch Minsk FK Isloch Minsk 16 10 4 2 +16 34
4 Dinamo Brest Dinamo Brest 19 9 4 6 +13 31
5 FC Gomel FC Gomel 19 8 6 5 +12 30
6 FK Vitebsk FK Vitebsk 19 8 5 6 +2 29
7 FC Minsk FC Minsk 19 8 4 7 +1 28
8 Neman Grodno Neman Grodno 18 8 3 7 +3 27
9 FC Torpedo Zhodino FC Torpedo Zhodino 17 6 5 6 +5 23
10 Slavia Mozyr Slavia Mozyr 18 5 7 6 -3 22
11 Arsenal Dzyarzhynsk Arsenal Dzyarzhynsk 19 5 6 8 -11 21
12 FC Baranovichi FC Baranovichi 19 4 6 9 -14 18
13 FC Belshina Babruisk FC Belshina Babruisk 17 4 3 10 -15 15
14 BATE Borisov BATE Borisov 17 2 8 7 -7 14
15 Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev 18 2 7 9 -13 13
16 Naftan Novopolock Naftan Novopolock 18 2 4 12 -26 10
  • Vòng loại Cúp C1
  • UEFA ECL qualifying
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Lịch thi đấu
Vòng 19
Thống kê cầu thủ
XH Cầu thủ Ghi
Thông tin
Mỗi đội bóng của VĐQG Belarus sẽ phải thi đấu ba lượt trận với một câu lạc bộ khác của giải. Khi kết thúc mùa giải, đội đứng cuối bảng xếp hạng sẽ phải xuống chơi ở Giải bóng đá Hạng nhất Belarus, và một đội tại giải này sẽ được thăng hạng thay thế chơi ở Giải Ngoại hạng.