Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Dinamo Minsk Dinamo Minsk 14 10 3 1 +14 33
2 ML Vitebsk ML Vitebsk 14 9 4 1 +17 31
3 FK Isloch Minsk FK Isloch Minsk 15 9 4 2 +15 31
4 Dinamo Brest Dinamo Brest 17 9 3 5 +14 30
5 FC Gomel FC Gomel 16 7 5 4 +7 26
6 FK Vitebsk FK Vitebsk 17 7 5 5 +2 26
7 FC Minsk FC Minsk 16 7 4 5 +2 25
8 FC Torpedo Zhodino FC Torpedo Zhodino 16 6 5 5 +9 23
9 Neman Grodno Neman Grodno 16 6 3 7 0 21
10 Arsenal Dzyarzhynsk Arsenal Dzyarzhynsk 17 5 6 6 -7 21
11 Slavia Mozyr Slavia Mozyr 16 4 6 6 -5 18
12 FC Baranovichi FC Baranovichi 16 4 4 8 -12 16
13 Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev 17 2 6 9 -13 12
14 FC Belshina Babruisk FC Belshina Babruisk 15 3 2 10 -17 11
15 Naftan Novopolock Naftan Novopolock 16 2 4 10 -18 10
16 BATE Borisov BATE Borisov 14 1 6 7 -8 9
  • Vòng loại Cúp C1
  • UEFA ECL qualifying
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Lịch thi đấu
Vòng 17
Thống kê cầu thủ
XH Cầu thủ Ghi
Thông tin
Mỗi đội bóng của VĐQG Belarus sẽ phải thi đấu ba lượt trận với một câu lạc bộ khác của giải. Khi kết thúc mùa giải, đội đứng cuối bảng xếp hạng sẽ phải xuống chơi ở Giải bóng đá Hạng nhất Belarus, và một đội tại giải này sẽ được thăng hạng thay thế chơi ở Giải Ngoại hạng.