Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 FC Bukovyna Chernivtsi FC Bukovyna Chernivtsi 23 20 3 0 +36 63
2 Chernomorets Odessa Chernomorets Odessa 23 15 6 2 +19 51
3 FC Livyi Bereh FC Livyi Bereh 23 14 4 5 +19 46
4 Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny 23 12 4 7 +5 40
5 FC Inhulets Petrove FC Inhulets Petrove 23 10 7 6 +9 37
6 UCSA UCSA 23 8 5 10 -3 29
7 FC Victoria Mykolaivka FC Victoria Mykolaivka 23 8 4 11 -4 28
9 Probiy Horodenka Probiy Horodenka 23 7 5 11 -6 26
10 Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv 22 7 5 10 -6 26
11 FC Chernigiv FC Chernigiv 22 7 4 11 -4 25
12 Nyva Ternopil Nyva Ternopil 23 6 7 10 -5 25
13 FC Vorskla Poltava FC Vorskla Poltava 23 6 6 11 -6 24
14 FK Yarud Mariupol FK Yarud Mariupol 23 6 5 12 -10 23
15 Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi 23 5 6 12 -14 21
16 Metalurh Zaporizhzhya Metalurh Zaporizhzhya 23 4 5 14 -27 17
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Lịch thi đấu
Vòng 24
Thống kê cầu thủ
XH Cầu thủ Ghi
Thông tin
Các Persha Liha ( tiếng Ukraina : Перша ліга ) hoặc Ukraine giải vô địch là một giải đấu bóng đá ở Ukraine và tầng thứ hai của cuộc thi bóng đá quốc gia. Các thành viên của giải đấu cũng tham gia Cup Ucraina . Không như Premier League của Ukraine , Persha Liha không tiến hành một giải đấu song song cho các đội trẻ của câu lạc bộ.