Bảng Xếp Hạng
Group A
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 MP Mikkeli MP Mikkeli 22 15 7 0 +34 52
2 JIPPO JIPPO 22 8 12 2 +12 36
3 FC Viikingit FC Viikingit 22 10 5 7 +1 35
4 JaPS JaPS 22 9 7 6 +9 34
5 Klubi 04 Klubi 04 22 8 10 4 +7 34
6 Lahden Reipas Lahden Reipas 22 8 8 6 +10 32
7 PEPO PEPO 22 9 4 9 +13 31
8 NJS NJS 22 8 5 9 -1 29
9 MiPK Mikkeli MiPK Mikkeli 22 6 6 10 +2 24
10 FC Kiffen FC Kiffen 22 5 7 10 -19 22
11 Vantaa Vantaa 22 4 6 12 -17 18
12 Sudet Sudet 22 2 3 17 -51 9
  • Play-off thăng hạng
  • Đội xuống hạng
Lịch thi đấu
Group A
Vòng 22
Thống kê cầu thủ
Thông tin
Tổng cộng 36 đội sẽ thi đấu giải đấu chia thành ba nhóm, Lohko A (Nhóm A), Lohko B (Nhóm B) và Lohko C (Nhóm C). 25 trở về từ 2015 mùa, hai xuống hạng từ Ykkönen và chín thăng từ Kolmonen . Nhà vô địch của mỗi nhóm và đội nào là Á hậu hạng nhất sẽ đủ điều kiện cho các trận đấu khuyến mại để quyết định hai đội nào được thăng cấp lên Ykkönen . Ba đội cuối cùng trong mỗi nhóm sẽ hội đủ điều kiện trực tiếp để xuống hạng đến Kolmonen . Mỗi đội sẽ chơi tổng cộng 22 trận, chơi hai lần mỗi đội trong nhóm.