Bảng Xếp Hạng
Group A
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Mypa Mypa 22 12 4 6 +10 40
2 JaPS JaPS 22 10 8 4 +22 38
3 Gnistan Gnistan 22 10 7 5 +9 37
4 JIPPO JIPPO 22 10 7 5 +9 37
5 PEPO PEPO 22 10 6 6 +17 36
6 MiPK Mikkeli MiPK Mikkeli 22 10 4 8 +3 34
7 MP Mikkeli MP Mikkeli 22 9 6 7 +8 33
8 FC Viikingit FC Viikingit 22 8 6 8 +7 30
9 NJS NJS 22 7 6 9 -11 27
10 FC Vaajakoski FC Vaajakoski 22 6 5 11 -5 23
11 PK Keski Uusimaa(PKKU) PK Keski Uusimaa(PKKU) 22 6 5 11 -8 23
12 LPS Helsinki LPS Helsinki 22 1 2 19 -61 5
Lịch thi đấu
Group A
Vòng 22
Thống kê cầu thủ
Thông tin
Tổng cộng 36 đội sẽ thi đấu giải đấu chia thành ba nhóm, Lohko A (Nhóm A), Lohko B (Nhóm B) và Lohko C (Nhóm C). 25 trở về từ 2015 mùa, hai xuống hạng từ Ykkönen và chín thăng từ Kolmonen . Nhà vô địch của mỗi nhóm và đội nào là Á hậu hạng nhất sẽ đủ điều kiện cho các trận đấu khuyến mại để quyết định hai đội nào được thăng cấp lên Ykkönen . Ba đội cuối cùng trong mỗi nhóm sẽ hội đủ điều kiện trực tiếp để xuống hạng đến Kolmonen . Mỗi đội sẽ chơi tổng cộng 22 trận, chơi hai lần mỗi đội trong nhóm.