Bảng Xếp Hạng
Group A
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Klubi 04 Klubi 04 26 18 4 4 +49 58
2 Warkaus Warkaus 26 15 8 3 +32 53
3 FC Kuusankoski FC Kuusankoski 26 17 2 7 +28 53
4 Gnistan Gnistan 26 12 5 9 +2 41
5 KTP Kotka KTP Kotka 26 12 4 10 +5 40
6 MP Mikkeli MP Mikkeli 26 12 4 10 -1 40
7 HIFK HIFK 26 11 5 10 +8 38
8 PK Keski Uusimaa(PKKU) PK Keski Uusimaa(PKKU) 26 10 5 11 -1 35
9 LPS Helsinki LPS Helsinki 26 10 4 12 -2 34
10 HyPS HyPS 26 8 8 10 +3 32
11 FC Jyvaskyla Blackbird FC Jyvaskyla Blackbird 26 9 5 12 0 32
12 City Stars City Stars 26 8 7 11 -8 31
13 FC Kontu FC Kontu 26 5 4 17 -39 19
14 Rakuunat Rakuunat 26 1 3 22 -76 6
Lịch thi đấu
Group A
Vòng 10
Thông tin
Tổng cộng 36 đội sẽ thi đấu giải đấu chia thành ba nhóm, Lohko A (Nhóm A), Lohko B (Nhóm B) và Lohko C (Nhóm C). 25 trở về từ 2015 mùa, hai xuống hạng từ Ykkönen và chín thăng từ Kolmonen . Nhà vô địch của mỗi nhóm và đội nào là Á hậu hạng nhất sẽ đủ điều kiện cho các trận đấu khuyến mại để quyết định hai đội nào được thăng cấp lên Ykkönen . Ba đội cuối cùng trong mỗi nhóm sẽ hội đủ điều kiện trực tiếp để xuống hạng đến Kolmonen . Mỗi đội sẽ chơi tổng cộng 22 trận, chơi hai lần mỗi đội trong nhóm.