Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Kommunalnik Slonim Kommunalnik Slonim 8 6 1 1 +11 19
2 Slutsksakhar Slutsk Slutsksakhar Slutsk 8 6 1 1 +9 19
3 Energetik-BGU Minsk Energetik-BGU Minsk 8 5 2 1 +10 17
4 FC Molodechno FC Molodechno 8 5 0 3 -1 15
5 FK Soligorsk FK Soligorsk 8 3 4 1 +13 13
6 Niva Dolbizno Niva Dolbizno 8 4 1 3 +4 13
7 FK Bumprom FK Bumprom 8 4 1 3 +3 13
8 FK Lida FK Lida 8 4 1 3 -1 13
9 Dinamo Minsk Reserves Dinamo Minsk Reserves 6 4 0 2 +8 12
10 Uni X-Labs Minsk Uni X-Labs Minsk 8 3 2 3 -3 11
11 FK Orsha FK Orsha 7 3 1 3 -4 10
12 FK Minsk B FK Minsk B 8 3 0 5 -12 9
13 FC Gomel B FC Gomel B 7 2 2 3 0 8
14 Ostrowitz Ostrowitz 8 1 4 3 -1 7
15 BATE-2 Borisov BATE-2 Borisov 8 1 4 3 -4 7
16 Volna Pinsk Volna Pinsk 8 1 2 5 -6 5
17 Smorgon FC Smorgon FC 8 0 3 5 -11 3
18 Osipovichy Osipovichy 8 0 1 7 -15 1
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
  • Đội xuống hạng
Lịch thi đấu
Vòng 8
Thống kê cầu thủ
XH Cầu thủ Ghi
Thông tin
Giải Ngoại hạng Belarus là giải đấu chuyên nghiệp hàng đầu của Belarus, và được tổ chức, điều hành bởi Liên đoàn bóng đá Belarus. Số lượng các đội trong giải đấu này thay đổi trong những năm qua, trong đó cao nhất 17 đội và thấp là sự góp mặt của 12 đội, lần đầu tiên vào năm 2010. Tuy nhiên, mỗi đội bóng sẽ phải thi đấu ba lượt trận với một câu lạc bộ khác của giải. Khi kết thúc mùa giải, đội đứng cuối bảng xếp hạng sẽ phải xuống chơi ở Giải bóng đá Hạng nhất Belarus, và một đội tại giải này sẽ được thăng hạng thay thế chơi ở Giải Ngoại hạng.