Bảng Xếp Hạng
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 FC Copenhagen FC Copenhagen 10 6 2 2 +7 84
2 Brondby Brondby 10 3 1 6 -7 62
3 Lyngby Lyngby 10 6 1 3 +5 58
4 Midtjylland Midtjylland 10 5 1 4 -1 54
5 FC Nordsjaelland FC Nordsjaelland 10 4 2 4 +4 49
6 Sonderjyske Sonderjyske 10 2 1 7 -8 46
  • Vòng loại Cúp C1
  • Vòng loại Cúp C2
  • UEFA qualifying local
Lịch thi đấu
Championship Round
Vòng 10
Thống kê cầu thủ
XH Cầu thủ Ghi
Thông tin
Sau khi giai đoạn một (đá vòng tròn 2 lượt sân nhà-khách giữa 14 CLB) khép lại, giải sẽ chia làm 2 nhóm. Nhóm A (Championship) gồm 6 đội có thứ hạng cao nhất đua chức vô địch, vé dự Europa League cùng suất đá chung kết play-off cúp C2 châu Âu. Nhóm B (Relegation) có 8 đội, chia làm 2 bảng đấu mỗi bảng 4 đội, cũng đá vòng tròn 2 lượt xác định đội xuống hạng trực tiếp, suất play-off trụ hạng và suất play-off Europa League. Riêng suất play-off Europa League phân bổ cũng rất phức tạp. Đội có thành tích tốt nhất (dựa trên điểm số) của 2 bảng vào thắng vòng bán kết – là Horsens. Hai đội có thành tích tốt thứ 2 và 3 gặp nhau ở tứ kết (2 lượt).