Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 FC Copenhagen FC Copenhagen 1 1 0 0 +1 3
2 Midtjylland Midtjylland 1 1 0 0 +1 3
3 Viborg Viborg 1 1 0 0 +1 3
4 Randers FC Randers FC 1 0 1 0 0 1
5 Brondby Brondby 1 0 1 0 0 1
6 FC Nordsjaelland FC Nordsjaelland 1 0 1 0 0 1
7 Aarhus AGF Aarhus AGF 1 0 1 0 0 1
8 Silkeborg IF Silkeborg IF 1 0 1 0 0 1
9 AC Horsens AC Horsens 1 0 1 0 0 1
10 Sonderjyske Sonderjyske 1 0 0 1 -1 0
11 Lyngby Lyngby 1 0 0 1 -1 0
12 Odense BK Odense BK 1 0 0 1 -1 0
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
Lịch thi đấu
Vòng 2
Thống kê cầu thủ
Bàn thắng(phạt đền)
Thông tin
Sau khi giai đoạn một (đá vòng tròn 2 lượt sân nhà-khách giữa 14 CLB) khép lại, giải sẽ chia làm 2 nhóm. Nhóm A (Championship) gồm 6 đội có thứ hạng cao nhất đua chức vô địch, vé dự Europa League cùng suất đá chung kết play-off cúp C2 châu Âu. Nhóm B (Relegation) có 8 đội, chia làm 2 bảng đấu mỗi bảng 4 đội, cũng đá vòng tròn 2 lượt xác định đội xuống hạng trực tiếp, suất play-off trụ hạng và suất play-off Europa League. Riêng suất play-off Europa League phân bổ cũng rất phức tạp. Đội có thành tích tốt nhất (dựa trên điểm số) của 2 bảng vào thắng vòng bán kết – là Horsens. Hai đội có thành tích tốt thứ 2 và 3 gặp nhau ở tứ kết (2 lượt).