Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nữ NGU Nagoya Nữ NGU Nagoya 14 9 4 1 +25 31
3 Viamaterras Miyazaki (W) Viamaterras Miyazaki (W) 14 8 4 2 +13 28
4 Nữ Orca Kamogawa FC Nữ Orca Kamogawa FC 14 7 4 3 +9 25
5 Nữ IGA Kunoichi Nữ IGA Kunoichi 14 7 4 3 +6 25
6 Nữ Yunogo Belle Nữ Yunogo Belle 14 7 2 5 0 23
7 Nữ AS Harima ALBION Nữ AS Harima ALBION 14 4 4 6 -1 16
8 Nữ Setagaya Sfida Nữ Setagaya Sfida 14 4 4 6 -2 16
9 Nữ Ehime FC Nữ Ehime FC 14 4 4 6 -12 16
10 Nữ Yokohama FC Seagulls Nữ Yokohama FC Seagulls 14 4 3 7 -4 15
12 VONDS Ichihara (W) VONDS Ichihara (W) 14 0 0 14 -33 0
Lịch thi đấu
Vòng 15
Thống kê cầu thủ