Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
2 Nữ NGU Nagoya Nữ NGU Nagoya 12 7 4 1 +18 25
3 Viamaterras Miyazaki (W) Viamaterras Miyazaki (W) 12 7 3 2 +11 24
4 Nữ IGA Kunoichi Nữ IGA Kunoichi 12 6 4 2 +6 22
5 Nữ Orca Kamogawa FC Nữ Orca Kamogawa FC 12 5 4 3 +7 19
6 Nữ Yunogo Belle Nữ Yunogo Belle 12 5 2 5 -4 17
7 Nữ Ehime FC Nữ Ehime FC 12 4 4 4 -5 16
8 Nữ Setagaya Sfida Nữ Setagaya Sfida 12 4 3 5 0 15
10 Nữ AS Harima ALBION Nữ AS Harima ALBION 12 3 3 6 -2 12
12 VONDS Ichihara (W) VONDS Ichihara (W) 12 0 0 12 -29 0
Lịch thi đấu
Vòng 13
Thống kê cầu thủ