Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 FK Shkendija 79 FK Shkendija 79 33 22 9 2 +43 75
2 FK Shkupi FK Shkupi 33 16 11 6 +17 59
3 FC Struga Trim Lum FC Struga Trim Lum 33 15 12 6 +15 57
4 FK Makedonija Gjorce Petrov FK Makedonija Gjorce Petrov 33 16 7 10 +10 55
5 Rabotnicki Skopje Rabotnicki Skopje 33 11 15 7 +6 48
6 Pelister Bitola Pelister Bitola 33 12 9 12 -4 45
7 Academy Pandev Academy Pandev 33 12 5 16 -4 41
8 Borec Veles Borec Veles 33 11 7 15 -4 40
9 Sileks Sileks 33 10 6 17 +4 36
10 Renova Cepciste Renova Cepciste 33 8 12 13 -10 36
11 FC Vardar Skopje FC Vardar Skopje 33 7 10 16 -28 31
12 Belasica Strumica Belasica Strumica 33 4 5 24 -45 17
  • Vòng loại Cúp C1
  • UEFA ECL qualifying
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Lịch thi đấu
League
Vòng 33
Thống kê cầu thủ
Thông tin
Giải Vô địch Macedonia hạng A được tổ chức theo hình thức thi đấu vòng tròn hai lượt. Phương pháp tính điểm trong mỗi trận đấu như sau: đội thắng được 3 điểm, đội thua được 0 điểm, còn hòa thì mỗi đội được 1 điểm. Vào cuối mùa giải, các đội sẽ được xếp hạng dựa trên tổng số điểm; nếu điểm số bằng nhau, thì sẽ phân biệt thứ hạng thông qua hiệu số bàn thắng – bàn thua. Đội giành vị trí cao nhất trong giải sẽ giành chức vô địch và đồng thời có cơ hội tham gia vòng loại UEFA Champions League mùa giải tiếp theo; các đội xếp thứ 2 và thứ 4 trong giải sẽ tham gia Giải Europa Conference League mùa giải tới. Hai đội xếp cuối bảng sẽ bị xuống hạng trực tiếp, trong khi đội xếp thứ 3 từ dưới lên và đội xếp thứ 3 ở giải hạng B sẽ tiến hành trận play-off thăng hạng – xuống hạng để tranh suất tham gia Giải Vô địch hạng A mùa giải tiếp theo.