Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Pobeda Prilep Pobeda Prilep 33 21 8 4 +31 71
2 Rabotnicki Skopje Rabotnicki Skopje 33 19 10 4 +50 67
3 FK Makedonija Gjorce Petrov FK Makedonija Gjorce Petrov 33 18 10 5 +36 64
4 FC Vardar Skopje FC Vardar Skopje 33 17 8 8 +29 59
5 Renova Cepciste Renova Cepciste 33 17 8 8 +23 59
6 Pelister Bitola Pelister Bitola 33 14 3 16 +5 45
7 FK Napredok FK Napredok 33 12 9 12 +3 45
8 FK Baskimi FK Baskimi 33 12 6 15 -6 42
9 Sileks Sileks 33 12 5 16 +4 41
10 FK Shkendija 79 FK Shkendija 79 33 10 8 15 -24 38
11 Bregalnica Stip Bregalnica Stip 33 3 4 26 -78 13
12 Vlazrimi Kicevo Vlazrimi Kicevo 33 2 3 28 -73 9
Lịch thi đấu
Vòng 33
Thống kê cầu thủ
Thông tin
Giải Vô địch Macedonia hạng A được tổ chức theo hình thức thi đấu vòng tròn hai lượt. Phương pháp tính điểm trong mỗi trận đấu như sau: đội thắng được 3 điểm, đội thua được 0 điểm, còn hòa thì mỗi đội được 1 điểm. Vào cuối mùa giải, các đội sẽ được xếp hạng dựa trên tổng số điểm; nếu điểm số bằng nhau, thì sẽ phân biệt thứ hạng thông qua hiệu số bàn thắng – bàn thua. Đội giành vị trí cao nhất trong giải sẽ giành chức vô địch và đồng thời có cơ hội tham gia vòng loại UEFA Champions League mùa giải tiếp theo; các đội xếp thứ 2 và thứ 4 trong giải sẽ tham gia Giải Europa Conference League mùa giải tới. Hai đội xếp cuối bảng sẽ bị xuống hạng trực tiếp, trong khi đội xếp thứ 3 từ dưới lên và đội xếp thứ 3 ở giải hạng B sẽ tiến hành trận play-off thăng hạng – xuống hạng để tranh suất tham gia Giải Vô địch hạng A mùa giải tiếp theo.