Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Rabotnicki Skopje Rabotnicki Skopje 33 18 8 7 +31 62
2 Horizont Turnovo Horizont Turnovo 33 18 6 9 +28 60
3 FC Vardar Skopje FC Vardar Skopje 33 15 12 6 +25 57
4 FK Shkendija 79 FK Shkendija 79 33 16 9 8 +22 57
5 Metalurg Skopje Metalurg Skopje 33 15 12 6 +16 57
6 Pelister Bitola Pelister Bitola 33 14 10 9 0 52
7 Bregalnica Stip Bregalnica Stip 33 11 11 11 0 44
8 Renova Cepciste Renova Cepciste 33 10 14 9 -4 44
9 FK Gorno Lisice FK Gorno Lisice 33 9 12 12 -3 39
10 FK Makedonija Gjorce Petrov FK Makedonija Gjorce Petrov 33 9 5 19 -16 32
11 FK Napredok FK Napredok 33 3 9 21 -48 18
12 FK Rinija Gostivar FK Rinija Gostivar 33 3 6 24 -51 15
  • Vòng loại Cúp C1
  • Vòng bảng Cúp C2
  • Đội xuống hạng
Lịch thi đấu
Vòng 33
Thống kê cầu thủ
Thông tin
Giải Vô địch Macedonia hạng A được tổ chức theo hình thức thi đấu vòng tròn hai lượt. Phương pháp tính điểm trong mỗi trận đấu như sau: đội thắng được 3 điểm, đội thua được 0 điểm, còn hòa thì mỗi đội được 1 điểm. Vào cuối mùa giải, các đội sẽ được xếp hạng dựa trên tổng số điểm; nếu điểm số bằng nhau, thì sẽ phân biệt thứ hạng thông qua hiệu số bàn thắng – bàn thua. Đội giành vị trí cao nhất trong giải sẽ giành chức vô địch và đồng thời có cơ hội tham gia vòng loại UEFA Champions League mùa giải tiếp theo; các đội xếp thứ 2 và thứ 4 trong giải sẽ tham gia Giải Europa Conference League mùa giải tới. Hai đội xếp cuối bảng sẽ bị xuống hạng trực tiếp, trong khi đội xếp thứ 3 từ dưới lên và đội xếp thứ 3 ở giải hạng B sẽ tiến hành trận play-off thăng hạng – xuống hạng để tranh suất tham gia Giải Vô địch hạng A mùa giải tiếp theo.