Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 FC Vardar Skopje FC Vardar Skopje 33 22 10 1 +35 76
2 Metalurg Skopje Metalurg Skopje 33 19 10 4 +37 67
3 FK Shkendija 79 FK Shkendija 79 33 20 6 7 +25 66
4 Renova Cepciste Renova Cepciste 33 13 13 7 +18 52
5 Bregalnica Stip Bregalnica Stip 33 13 6 14 +5 45
6 Sileks Sileks 33 13 3 17 -9 42
7 FK Napredok FK Napredok 33 12 6 15 -14 42
8 Rabotnicki Skopje Rabotnicki Skopje 33 11 8 14 +4 41
9 Horizont Turnovo Horizont Turnovo 33 10 8 15 -8 38
10 FK Teteks Tetovo FK Teteks Tetovo 33 8 11 14 -25 35
11 FK Ohrid 2004 FK Ohrid 2004 33 6 8 19 -36 26
12 FK 11 Oktomvri Prilep FK 11 Oktomvri Prilep 33 3 7 23 -32 16
Lịch thi đấu
League
Vòng 33
Thống kê cầu thủ
Thông tin
Giải Vô địch Macedonia hạng A được tổ chức theo hình thức thi đấu vòng tròn hai lượt. Phương pháp tính điểm trong mỗi trận đấu như sau: đội thắng được 3 điểm, đội thua được 0 điểm, còn hòa thì mỗi đội được 1 điểm. Vào cuối mùa giải, các đội sẽ được xếp hạng dựa trên tổng số điểm; nếu điểm số bằng nhau, thì sẽ phân biệt thứ hạng thông qua hiệu số bàn thắng – bàn thua. Đội giành vị trí cao nhất trong giải sẽ giành chức vô địch và đồng thời có cơ hội tham gia vòng loại UEFA Champions League mùa giải tiếp theo; các đội xếp thứ 2 và thứ 4 trong giải sẽ tham gia Giải Europa Conference League mùa giải tới. Hai đội xếp cuối bảng sẽ bị xuống hạng trực tiếp, trong khi đội xếp thứ 3 từ dưới lên và đội xếp thứ 3 ở giải hạng B sẽ tiến hành trận play-off thăng hạng – xuống hạng để tranh suất tham gia Giải Vô địch hạng A mùa giải tiếp theo.