Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 FK Shkendija 79 FK Shkendija 79 36 29 4 3 +74 91
2 FC Vardar Skopje FC Vardar Skopje 36 16 8 12 +12 56
3 Rabotnicki Skopje Rabotnicki Skopje 36 14 10 12 +7 52
4 FK Shkupi FK Shkupi 36 13 12 11 +5 51
5 Sileks Sileks 36 13 11 12 -7 50
6 Academy Pandev Academy Pandev 36 10 12 14 -4 42
7 Renova Cepciste Renova Cepciste 36 10 11 15 -17 41
8 Pobeda Prilep Pobeda Prilep 36 10 8 18 -20 38
9 FK Skopje FK Skopje 36 7 14 15 -19 35
10 Pelister Bitola Pelister Bitola 36 8 10 18 -31 34
Lịch thi đấu
League
Vòng 36
Thống kê cầu thủ
Thông tin
Giải Vô địch Macedonia hạng A được tổ chức theo hình thức thi đấu vòng tròn hai lượt. Phương pháp tính điểm trong mỗi trận đấu như sau: đội thắng được 3 điểm, đội thua được 0 điểm, còn hòa thì mỗi đội được 1 điểm. Vào cuối mùa giải, các đội sẽ được xếp hạng dựa trên tổng số điểm; nếu điểm số bằng nhau, thì sẽ phân biệt thứ hạng thông qua hiệu số bàn thắng – bàn thua. Đội giành vị trí cao nhất trong giải sẽ giành chức vô địch và đồng thời có cơ hội tham gia vòng loại UEFA Champions League mùa giải tiếp theo; các đội xếp thứ 2 và thứ 4 trong giải sẽ tham gia Giải Europa Conference League mùa giải tới. Hai đội xếp cuối bảng sẽ bị xuống hạng trực tiếp, trong khi đội xếp thứ 3 từ dưới lên và đội xếp thứ 3 ở giải hạng B sẽ tiến hành trận play-off thăng hạng – xuống hạng để tranh suất tham gia Giải Vô địch hạng A mùa giải tiếp theo.