Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Renova Cepciste Renova Cepciste 26 17 4 5 +24 55
2 Rabotnicki Skopje Rabotnicki Skopje 26 15 5 6 +18 50
3 Metalurg Skopje Metalurg Skopje 26 12 11 3 +19 47
4 Pelister Bitola Pelister Bitola 26 11 6 9 +1 39
5 FC Vardar Skopje FC Vardar Skopje 26 9 6 11 +3 33
6 Sileks Sileks 26 8 8 10 -5 32
7 FK Teteks Tetovo FK Teteks Tetovo 26 8 6 12 +1 30
8 Horizont Turnovo Horizont Turnovo 26 8 5 13 -8 29
9 Milano Milano 26 1 3 22 -66 6
10 Pobeda Prilep Pobeda Prilep 0 0 0 0 0 0
11 FK Makedonija Gjorce Petrov FK Makedonija Gjorce Petrov 10 5 4 1 +18 -1
12 Sloga Jugomagnat Sloga Jugomagnat 10 3 2 5 -5 -9
Lịch thi đấu
League
Vòng 31
Thống kê cầu thủ
Thông tin
Giải Vô địch Macedonia hạng A được tổ chức theo hình thức thi đấu vòng tròn hai lượt. Phương pháp tính điểm trong mỗi trận đấu như sau: đội thắng được 3 điểm, đội thua được 0 điểm, còn hòa thì mỗi đội được 1 điểm. Vào cuối mùa giải, các đội sẽ được xếp hạng dựa trên tổng số điểm; nếu điểm số bằng nhau, thì sẽ phân biệt thứ hạng thông qua hiệu số bàn thắng – bàn thua. Đội giành vị trí cao nhất trong giải sẽ giành chức vô địch và đồng thời có cơ hội tham gia vòng loại UEFA Champions League mùa giải tiếp theo; các đội xếp thứ 2 và thứ 4 trong giải sẽ tham gia Giải Europa Conference League mùa giải tới. Hai đội xếp cuối bảng sẽ bị xuống hạng trực tiếp, trong khi đội xếp thứ 3 từ dưới lên và đội xếp thứ 3 ở giải hạng B sẽ tiến hành trận play-off thăng hạng – xuống hạng để tranh suất tham gia Giải Vô địch hạng A mùa giải tiếp theo.