Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 FC Porto FC Porto 30 21 7 2 +43 70
2 Sporting CP Sporting CP 30 20 6 4 +25 66
3 SL Benfica SL Benfica 30 17 8 5 +22 59
4 CD Nacional CD Nacional 30 15 7 8 +15 52
5 Sporting Braga Sporting Braga 30 13 11 6 +17 50
6 Leixoes Leixoes 30 12 9 9 -1 45
7 Academica Coimbra Academica Coimbra 30 10 9 11 -4 39
8 Vitoria Guimaraes Vitoria Guimaraes 30 10 8 12 -4 38
9 Maritimo Maritimo 30 9 10 11 -1 37
10 Pacos Ferreira Pacos Ferreira 30 9 7 14 -5 34
11 Amadora Amadora 30 8 10 12 -12 34
12 Rio Ave Rio Ave 30 8 6 16 -15 30
13 Associacao Naval Associacao Naval 30 7 8 15 -14 29
14 Vitoria FC Setubal Vitoria FC Setubal 30 7 5 18 -25 26
15 Belenenses Belenenses 30 5 9 16 -24 24
16 Clube Desportivo Trofense Clube Desportivo Trofense 30 5 8 17 -17 23
Lịch thi đấu
Vòng 30
Thống kê cầu thủ
XH Cầu thủ Ghi
Thông tin
Giải Super League Bồ Đào Nha gồm 18 đội, áp dụng hình thức thi đấu vòng tròn hai lượt (mỗi đội lần lượt đối đầu với các đội khác cả trên sân nhà lẫn sân khách hai lần). Phương pháp tính điểm trong mỗi trận đấu như sau: đội thắng được 3 điểm, đội thua được 0 điểm, còn hòa thì mỗi đội được 1 điểm; cuối mùa, các đội sẽ được xếp hạng theo tổng số điểm tích lũy. Nếu hai hoặc nhiều đội có cùng số điểm, thứ tự xếp hạng được sắp xếp theo thứ tự sau:     a) Điểm số trong các cuộc đối đầu giữa các đội     b) Hiệu số bàn thắng – bàn thua trong các cuộc đối đầu giữa các đội     c) Hiệu số bàn thắng – bàn thua     d) Số trận thắng     e) Tổng số bàn thắng Hai đội đứng đầu giải sẽ tham dự UEFA Champions League mùa giải tiếp theo; đội thứ ba sẽ tham gia vòng loại UEFA Champions League; đội thứ tư sẽ tham gia vòng loại Europa League; đội thứ năm sẽ tham gia vòng loại Conference League (nhà vô địch Cúp Bồ Đào Nha sẽ giành quyền tham dự Europa League mùa giải tiếp theo). Đội xếp thứ ba từ dưới lên sẽ tham gia trận play-off trụ hạng; hai đội xếp cuối bảng sẽ xuống chơi ở hạng nhất mùa giải tiếp theo.