Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 FC Porto FC Porto 34 24 7 3 +38 79
2 Sporting CP Sporting CP 34 22 6 6 +26 72
3 SL Benfica SL Benfica 34 20 7 7 +22 67
4 Sporting Braga Sporting Braga 34 17 7 10 +16 58
5 CD Nacional CD Nacional 34 14 10 10 +8 52
6 Boavista FC Boavista FC 34 12 14 8 +8 50
7 Uniao Leiria Uniao Leiria 34 13 8 13 +2 47
8 Vitoria FC Setubal Vitoria FC Setubal 34 14 4 16 -5 46
9 Amadora Amadora 34 12 9 13 -2 45
10 Maritimo Maritimo 34 10 14 10 +1 44
11 Pacos Ferreira Pacos Ferreira 34 11 9 14 -11 42
12 Gil Vicente Gil Vicente 34 11 7 16 -5 40
13 Belenenses Belenenses 34 11 6 17 -2 39
14 Academica Coimbra Academica Coimbra 34 10 9 15 -11 39
15 Associacao Naval Associacao Naval 34 11 6 17 -13 39
16 Vitoria Guimaraes Vitoria Guimaraes 34 8 10 16 -13 34
17 Rio Ave Rio Ave 34 8 10 16 -19 34
18 FC Penafiel FC Penafiel 34 2 9 23 -40 15
Lịch thi đấu
Vòng 34
Thống kê cầu thủ
Thông tin
Giải Super League Bồ Đào Nha gồm 18 đội, áp dụng hình thức thi đấu vòng tròn hai lượt (mỗi đội lần lượt đối đầu với các đội khác cả trên sân nhà lẫn sân khách hai lần). Phương pháp tính điểm trong mỗi trận đấu như sau: đội thắng được 3 điểm, đội thua được 0 điểm, còn hòa thì mỗi đội được 1 điểm; cuối mùa, các đội sẽ được xếp hạng theo tổng số điểm tích lũy. Nếu hai hoặc nhiều đội có cùng số điểm, thứ tự xếp hạng được sắp xếp theo thứ tự sau:     a) Điểm số trong các cuộc đối đầu giữa các đội     b) Hiệu số bàn thắng – bàn thua trong các cuộc đối đầu giữa các đội     c) Hiệu số bàn thắng – bàn thua     d) Số trận thắng     e) Tổng số bàn thắng Hai đội đứng đầu giải sẽ tham dự UEFA Champions League mùa giải tiếp theo; đội thứ ba sẽ tham gia vòng loại UEFA Champions League; đội thứ tư sẽ tham gia vòng loại Europa League; đội thứ năm sẽ tham gia vòng loại Conference League (nhà vô địch Cúp Bồ Đào Nha sẽ giành quyền tham dự Europa League mùa giải tiếp theo). Đội xếp thứ ba từ dưới lên sẽ tham gia trận play-off trụ hạng; hai đội xếp cuối bảng sẽ xuống chơi ở hạng nhất mùa giải tiếp theo.