Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 FC Porto FC Porto 24 21 2 1 +39 65
2 Sporting CP Sporting CP 25 19 5 1 +50 62
3 SL Benfica SL Benfica 24 17 7 0 +37 58
4 Sporting Braga Sporting Braga 25 13 7 5 +27 46
5 Gil Vicente Gil Vicente 24 11 7 6 +12 40
6 FC Famalicao FC Famalicao 25 11 6 8 +9 39
7 Moreirense Moreirense 25 10 5 10 -4 35
8 GD Estoril-Praia GD Estoril-Praia 25 9 7 9 +4 34
9 Vitoria Guimaraes Vitoria Guimaraes 24 9 5 10 -7 32
10 Alverca Alverca 25 7 7 11 -15 28
11 FC Arouca FC Arouca 25 7 5 13 -21 26
12 Amadora Amadora 24 5 9 10 -15 24
13 Casa Pia AC Casa Pia AC 25 5 9 11 -18 24
14 CD Nacional CD Nacional 25 5 7 13 -8 22
15 Rio Ave Rio Ave 24 4 9 11 -21 21
16 Santa Clara Santa Clara 24 4 7 13 -11 19
17 Desportivo de Tondela Desportivo de Tondela 24 4 7 13 -19 19
18 AVS Futebol SAD AVS Futebol SAD 25 1 7 17 -39 10
  • Vòng bảng Cúp C1
  • UEFA qualifying
  • Vòng loại Cúp C2
  • UEFA ECL play-offs
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Lịch thi đấu
Vòng 25
Thống kê cầu thủ
Bàn thắng(phạt đền)
Thông tin
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bồ Đào Nha là hạng đấu cao nhất trong các giải bóng đá của nước Bồ Đào Nha.