Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 FC Porto FC Porto 29 24 4 1 +45 76
2 Sporting CP Sporting CP 28 22 5 1 +56 71
3 SL Benfica SL Benfica 29 20 9 0 +43 69
4 Sporting Braga Sporting Braga 28 15 7 6 +28 52
5 FC Famalicao FC Famalicao 29 13 8 8 +11 47
6 Gil Vicente Gil Vicente 29 12 10 7 +14 46
7 GD Estoril-Praia GD Estoril-Praia 29 10 7 12 +1 37
8 Vitoria Guimaraes Vitoria Guimaraes 29 10 6 13 -8 36
9 Moreirense Moreirense 29 10 6 13 -9 36
10 Alverca Alverca 29 9 8 12 -15 35
11 Rio Ave Rio Ave 29 8 9 12 -17 33
12 FC Arouca FC Arouca 29 9 5 15 -21 32
13 Santa Clara Santa Clara 29 7 7 15 -11 28
14 Amadora Amadora 29 6 10 13 -15 28
15 CD Nacional CD Nacional 29 6 7 16 -10 25
16 Casa Pia AC Casa Pia AC 28 5 10 13 -24 25
17 Desportivo de Tondela Desportivo de Tondela 28 4 9 15 -25 21
18 AVS Futebol SAD AVS Futebol SAD 29 1 9 19 -43 12
  • Vòng bảng Cúp C1
  • UEFA qualifying
  • Vòng loại Cúp C2
  • UEFA ECL play-offs
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Lịch thi đấu
Vòng 30
Thống kê cầu thủ
Bàn thắng(phạt đền)
Thông tin
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bồ Đào Nha là hạng đấu cao nhất trong các giải bóng đá của nước Bồ Đào Nha.