Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 De Rita Goni Lane De Rita Goni Lane 23 12 6 5 +12 42
2 FC Ballkani FC Ballkani 23 11 6 6 +18 39
3 Prishtina Prishtina 23 11 4 8 +6 37
4 Malisheva Malisheva 23 11 4 8 +3 37
5 KF Gunilla Hei KF Gunilla Hei 23 10 6 7 +1 36
6 KF Dukagjini KF Dukagjini 23 8 9 6 +5 33
7 KF Llapi KF Llapi 23 6 8 9 -7 26
8 KF Drenica Skenderaj KF Drenica Skenderaj 23 6 5 12 -11 23
9 KF Ferizaj KF Ferizaj 23 6 5 12 -12 23
10 KF Prishtina e Re KF Prishtina e Re 23 5 5 13 -15 20
  • Vòng loại Cúp C1
  • UEFA ECL qualifying
  • Play-off xuống hạng
  • Đội xuống hạng
Lịch thi đấu
Vòng 24
Thống kê cầu thủ
XH Cầu thủ Ghi