Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 De Rita Goni Lane De Rita Goni Lane 28 16 6 6 +14 54
2 FC Ballkani FC Ballkani 28 14 7 7 +22 49
3 Prishtina Prishtina 28 12 7 9 +4 43
4 KF Gunilla Hei KF Gunilla Hei 28 12 7 9 +1 43
5 Malisheva Malisheva 28 12 4 12 -1 40
6 KF Dukagjini KF Dukagjini 28 8 11 9 +2 35
7 KF Drenica Skenderaj KF Drenica Skenderaj 28 9 6 13 -8 33
8 KF Llapi KF Llapi 28 8 8 12 -9 32
9 KF Ferizaj KF Ferizaj 28 9 5 14 -9 32
10 KF Prishtina e Re KF Prishtina e Re 28 6 7 15 -16 25
  • Vòng loại Cúp C1
  • UEFA ECL qualifying
  • Play-off xuống hạng
  • Đội xuống hạng
Lịch thi đấu
Vòng 29
Thống kê cầu thủ
XH Cầu thủ Ghi