Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 De Rita Goni Lane De Rita Goni Lane 36 20 6 10 +15 66
2 FC Ballkani FC Ballkani 36 17 7 12 +20 58
3 Malisheva Malisheva 36 17 6 13 +7 57
4 KF Dukagjini KF Dukagjini 36 13 13 10 +7 52
5 KF Gunilla Hei KF Gunilla Hei 36 14 9 13 -1 51
6 KF Drenica Skenderaj KF Drenica Skenderaj 36 15 6 15 -6 51
7 Prishtina Prishtina 36 13 10 13 +1 49
8 KF Llapi KF Llapi 36 13 10 13 -4 49
9 KF Ferizaj KF Ferizaj 36 9 9 18 -15 36
10 KF Prishtina e Re KF Prishtina e Re 36 7 8 21 -24 29
  • Vòng loại Cúp C1
  • UEFA ECL qualifying
  • Play-off xuống hạng
  • Đội xuống hạng
Lịch thi đấu
Playoffs
Thống kê cầu thủ
XH Cầu thủ Ghi