Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 FC Saburtalo Tbilisi FC Saburtalo Tbilisi 36 24 7 5 +35 79
2 Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi 36 20 9 7 +41 69
3 Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi 36 21 6 9 +35 69
4 Chikhura Sachkhere Chikhura Sachkhere 36 19 7 10 +21 64
5 Dila Gori Dila Gori 36 17 12 7 +20 63
6 Lokomotiv Tbilisi Lokomotiv Tbilisi 36 12 8 16 -12 44
7 FC Metalurgi Rustavi FC Metalurgi Rustavi 36 8 13 15 -11 37
8 FC Sioni Bolnisi FC Sioni Bolnisi 36 8 7 21 -26 31
9 Samtredia Samtredia 36 4 9 23 -53 21
10 FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti 36 4 8 24 -50 20
  • Vòng loại Cúp C1
  • Vòng loại Cúp C2
Lịch thi đấu
League
Vòng 36
Thống kê cầu thủ
Thông tin
Georgia có tổng cộng 10 đội bóng. Sau khi mùa giải kết thúc, đội đứng đầu bảng sẽ tham gia vòng loại Champions League mùa giải tới, trong khi đội xếp thứ hai sẽ tham gia Europa League mùa giải tới. Đội xếp thứ tám và thứ chín sẽ thi đấu trận play-off trụ hạng, còn đội cuối bảng sẽ bị xuống hạng trực tiếp.