Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Dila Gori Dila Gori 30 20 6 4 +30 66
2 Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi 30 17 7 6 +28 58
3 Dinamo Batumi Dinamo Batumi 30 18 4 8 +16 58
4 Spartaki Tskhinvali Spartaki Tskhinvali 30 16 5 9 +11 53
5 Chikhura Sachkhere Chikhura Sachkhere 30 13 7 10 +3 46
6 Samtredia Samtredia 30 13 6 11 +9 45
7 Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi 30 10 11 9 +6 41
8 FC Shukura Kobuleti FC Shukura Kobuleti 30 11 8 11 -2 41
9 Guria Lanchkhuti Guria Lanchkhuti 30 10 9 11 -5 39
10 FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti 30 9 10 11 0 37
11 FC Merani Martvili FC Merani Martvili 30 9 9 12 -4 36
12 Baia Zugdidi Baia Zugdidi 30 8 9 13 -21 33
13 FC Sioni Bolnisi FC Sioni Bolnisi 30 9 5 16 -15 32
14 WIT Georgia Tbilisi WIT Georgia Tbilisi 30 7 5 18 -13 26
15 FC Metalurgi Rustavi FC Metalurgi Rustavi 30 6 8 16 -21 26
16 FC Zestafoni FC Zestafoni 30 6 7 17 -22 25
  • Vòng loại Cúp C1
  • Vòng loại Cúp C2
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Lịch thi đấu
League
Vòng 30
Thống kê cầu thủ
Thông tin
Georgia có tổng cộng 10 đội bóng. Sau khi mùa giải kết thúc, đội đứng đầu bảng sẽ tham gia vòng loại Champions League mùa giải tới, trong khi đội xếp thứ hai sẽ tham gia Europa League mùa giải tới. Đội xếp thứ tám và thứ chín sẽ thi đấu trận play-off trụ hạng, còn đội cuối bảng sẽ bị xuống hạng trực tiếp.