Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
2 Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds 0 0 0 0 0 0
3 Kashima Antlers Kashima Antlers 0 0 0 0 0 0
4 Cerezo Osaka Cerezo Osaka 0 0 0 0 0 0
5 Yokohama F Marinos Yokohama F Marinos 0 0 0 0 0 0
6 JEF United Ichihara JEF United Ichihara 0 0 0 0 0 0
7 Tokyo Verdy Tokyo Verdy 0 0 0 0 0 0
8 FC Tokyo FC Tokyo 0 0 0 0 0 0
9 Vissel Kobe Vissel Kobe 0 0 0 0 0 0
10 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 0 0 0 0 0 0
11 Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima 0 0 0 0 0 0
12 Gamba Osaka Gamba Osaka 0 0 0 0 0 0
13 Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol 0 0 0 0 0 0
14 Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka 0 0 0 0 0 0
15 Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale 0 0 0 0 0 0
16 Kyoto Sanga Kyoto Sanga 0 0 0 0 0 0
17 Mito Hollyhock Mito Hollyhock 0 0 0 0 0 0
18 Okayama FC Okayama FC 0 0 0 0 0 0
19 V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki 0 0 0 0 0 0
20 FC Machida Zelvia FC Machida Zelvia 0 0 0 0 0 0
  • Vòng bảng AFC CL
  • Đội xuống hạng
Lịch thi đấu
Vòng 1
Thông tin
18 đội bóng sẽ thi đấu vòng tròn hai lượt (nhà và khách), tổng cộng là 34 trận mỗi đội. Mỗi câu lạc bộ sẽ nhận 3 điểm cho một trận thắng, 1 điểm cho một trận hòa và 0 điểm khi thua.. Thứ hạng sẽ xếp theo điểm, nếu bằng điểm sẽ xét theo thứ tự sau: Hiệu số bàn thắng Số bàn thắng Thành tích đối đầu Disciplinary points Bốc thăm sẽ được định đoạt, nếu cần thiết. Tuy nhiên, nếu hai đội cùng xếp thứ nhất, thì cả hai đội sẽ đồng vô địch. Ba đội dẫn đầu sẽ tham dự AFC Champions League mùa tiếp theo, trong khi đó ba đội cuối bảng sẽ xuống chơi tại J2.