Bảng Xếp Hạng
Group stage
Bảng A
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 U21 Tây Ban Nha U21 Tây Ban Nha 7 7 0 0 +24 21
2 U21 Phần Lan U21 Phần Lan 7 5 1 1 +24 16
3 U21 Romania U21 Romania 7 4 1 2 +4 13
4 Kosovo U21 Kosovo U21 7 2 2 3 +6 8
5 U21 Síp U21 Síp 7 1 0 6 -19 3
6 U21 San Marino U21 San Marino 7 0 0 7 -39 0
Bảng B
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 U21 Bồ Đào Nha U21 Bồ Đào Nha 7 6 1 0 +28 19
2 U21 Cộng hòa Séc U21 Cộng hòa Séc 7 4 2 1 +12 14
3 Scotland U21 Scotland U21 8 3 2 3 +8 11
4 U21 Bulgaria U21 Bulgaria 7 3 2 2 +1 11
5 U21 Azerbaijan U21 Azerbaijan 7 1 3 3 -13 6
6 U21 Gibraltar U21 Gibraltar 8 0 0 8 -36 0
Bảng C
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 U21 Pháp U21 Pháp 6 5 1 0 +17 16
2 Thụy Sĩ U21 Thụy Sĩ U21 7 4 2 1 +5 14
3 U21 Iceland U21 Iceland 7 3 2 2 +5 11
4 U21 Đảo Faroe U21 Đảo Faroe 7 3 0 4 -7 9
5 U21 Luxembourg U21 Luxembourg 6 1 1 4 -7 4
6 U21 Estonia U21 Estonia 7 0 2 5 -13 2
Bảng D
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 U21 Anh U21 Anh 7 6 1 0 +16 19
2 U21 Slovakia U21 Slovakia 7 5 1 1 +5 16
3 Ireland U21 Ireland U21 7 3 2 2 -3 11
4 U21 Andorra U21 Andorra 8 2 1 5 -4 7
5 U21 Moldova U21 Moldova 8 1 2 5 -8 5
6 U21 Kazakhstan U21 Kazakhstan 7 1 1 5 -6 4
Bảng E
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 U21 Ba Lan U21 Ba Lan 8 8 0 0 +21 24
2 U21 Ý U21 Ý 8 7 0 1 +20 21
3 U21 Montenegro U21 Montenegro 8 3 1 4 -3 10
4 U21 Thụy Điển U21 Thụy Điển 8 3 1 4 -9 10
5 U21 FYR Macedonia U21 FYR Macedonia 8 2 0 6 -10 6
6 U21 Armenia U21 Armenia 8 0 0 8 -19 0
Bảng F
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 U21 Đức U21 Đức 7 6 0 1 +18 18
2 U21 Hy Lạp U21 Hy Lạp 7 6 0 1 +17 18
3 Bắc Ireland U21 Bắc Ireland U21 7 3 1 3 -3 10
4 U21 Georgia U21 Georgia 7 2 3 2 +3 9
5 U21 Latvia U21 Latvia 7 1 2 4 -8 5
6 U21 Malta U21 Malta 7 0 0 7 -27 0
Bảng G
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 U21 Na Uy U21 Na Uy 5 4 0 1 +8 12
2 U21 Bosnia - Herzegovina U21 Bosnia - Herzegovina 6 1 4 1 +1 7
3 U21 Israel U21 Israel 6 1 4 1 -1 7
4 U21 Hà Lan U21 Hà Lan 5 1 2 2 -1 5
5 U21 Slovenia U21 Slovenia 6 1 2 3 -7 5
Bảng H
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Croatia U21 Croatia U21 5 4 1 0 +10 13
2 Thổ Nhĩ Kỳ U21 Thổ Nhĩ Kỳ U21 6 3 2 1 +1 11
3 U21 Ukraine U21 Ukraine 6 2 2 2 +3 8
4 U21 Hungary U21 Hungary 5 0 3 2 -3 3
5 U21 Lithuania U21 Lithuania 6 0 2 4 -11 2
Bảng I
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 U21 Bỉ U21 Bỉ 5 3 1 1 +9 10
2 U21 Áo U21 Áo 6 3 1 2 0 10
3 U21 Đan Mạch U21 Đan Mạch 5 3 1 1 +7 10
4 U21 Wales U21 Wales 6 2 0 4 -14 6
5 U21 Belarus U21 Belarus 6 1 1 4 -2 4
Lịch thi đấu
Bảng A
Bảng B
Bảng C
Bảng D
Bảng E
Bảng F
Bảng G
Bảng H
Bảng I
Thống kê cầu thủ
XH Cầu thủ Ghi