Bảng Xếp Hạng
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nữ Maccabi Kiryat Gat Nữ Maccabi Kiryat Gat 16 14 1 1 +46 43
2 Nữ Ironi Ramat Hasharon Nữ Ironi Ramat Hasharon 16 14 0 2 +56 42
3 Nữ Maccabi Hadera Nữ Maccabi Hadera 16 12 2 2 +19 38
5 Nữ Maccabi Holon FC Nữ Maccabi Holon FC 16 6 2 8 -9 20
Lịch thi đấu
Championship Round
Vòng 10