Bảng Xếp Hạng
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nữ Maccabi Hadera Nữ Maccabi Hadera 16 14 0 2 +62 42
2 Nữ Ironi Ramat Hasharon Nữ Ironi Ramat Hasharon 16 12 2 2 +84 38
3 Nữ Maccabi Kiryat Gat Nữ Maccabi Kiryat Gat 16 11 2 3 +67 35
5 Nữ Hapoel Petah Tikva Nữ Hapoel Petah Tikva 16 6 4 6 +25 22
Lịch thi đấu
Championship Round
Vòng 10