Bảng Xếp Hạng
Qualifi 1
Bảng A
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Futsal Georgia Futsal Georgia 3 3 0 0 +17 9
2 Switzerland Indoor Soccer Switzerland Indoor Soccer 3 2 0 1 +4 6
3 Israel Indoor Soccer Israel Indoor Soccer 3 1 0 2 -2 3
4 Scotland Futsal Scotland Futsal 3 0 0 3 -19 0
Bảng B
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Moldova Indoor Soccer Moldova Indoor Soccer 3 3 0 0 +15 9
2 Wales Indoor Soccer Wales Indoor Soccer 3 1 1 1 +2 4
3 Futsal Hy Lạp Futsal Hy Lạp 3 1 1 1 -3 4
4 San Marino Indoor Soccer San Marino Indoor Soccer 3 0 0 3 -14 0
Bảng C
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Futsal Latvia Futsal Latvia 3 2 1 0 +5 7
2 Armenia Indoor Soccer Armenia Indoor Soccer 3 2 0 1 +3 6
3 Germany Futsal Germany Futsal 3 1 1 1 -1 4
4 Estonia Indoor Soccer Estonia Indoor Soccer 3 0 0 3 -7 0
Bảng D
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Albania Indoor Soccer Albania Indoor Soccer 3 3 0 0 +11 9
2 Futsal Anh Futsal Anh 3 2 0 1 +4 6
3 Bulgaria Indoor Soccer Bulgaria Indoor Soccer 3 1 0 2 -4 3
4 Malta Indoor Soccer Malta Indoor Soccer 3 0 0 3 -11 0
Bảng E
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Kosovo Futsal Soccer Kosovo Futsal Soccer 3 2 0 1 +5 6
2 Denmark Indoor Soccer Denmark Indoor Soccer 3 2 0 1 +1 6
3 Cyprus Indoor Soccer Cyprus Indoor Soccer 3 1 1 1 -1 4
4 Norway Futsal Norway Futsal 3 0 1 2 -5 1
Bảng G
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Futsal Montenegro Futsal Montenegro 2 2 0 0 +14 6
2 Sweden Futsal Sweden Futsal 2 1 0 1 -3 3
3 Gibraltar Indoor Soccer Gibraltar Indoor Soccer 2 0 0 2 -11 0
Chú ý: Đội bóng dưới mùa đỏ đã được lọt vào vòng đấu tiếp theo.
Lịch thi đấu
Bán kết
Thông tin
Các UEFA Futsal Championship là chính futsal cạnh tranh của những người đàn ông đội futsal quốc gia chi phối bởi UEFA (Liên hiệp các hội bóng đá châu Âu).v