Bảng Xếp Hạng
Qualifi 1
Bảng A
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Futsal Montenegro Futsal Montenegro 3 2 1 0 +19 7
2 France Indoor Soccer France Indoor Soccer 3 2 1 0 +16 7
3 Gibraltar Indoor Soccer Gibraltar Indoor Soccer 3 1 0 2 -10 3
4 San Marino Indoor Soccer San Marino Indoor Soccer 3 0 0 3 -25 0
Bảng B
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Futsal Georgia Futsal Georgia 2 1 1 0 +9 4
2 Moldova Indoor Soccer Moldova Indoor Soccer 2 1 1 0 +3 4
3 Malta Indoor Soccer Malta Indoor Soccer 2 0 0 2 -12 0
Bảng C
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Futsal Anh Futsal Anh 2 2 0 0 +2 6
2 Lithuania Indoor Soccer Lithuania Indoor Soccer 2 1 0 1 0 3
3 Cyprus Indoor Soccer Cyprus Indoor Soccer 2 0 0 2 -2 0
Bảng D
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Futsal Hy Lạp Futsal Hy Lạp 3 3 0 0 +12 9
2 Armenia Indoor Soccer Armenia Indoor Soccer 3 1 1 1 -3 4
3 Bulgaria Indoor Soccer Bulgaria Indoor Soccer 3 1 1 1 -3 4
4 Wales Indoor Soccer Wales Indoor Soccer 3 0 0 3 -6 0
Bảng E
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Sweden Futsal Sweden Futsal 3 3 0 0 +6 9
2 Israel Indoor Soccer Israel Indoor Soccer 3 1 1 1 +1 4
3 Andorra Indoor Soccer Andorra Indoor Soccer 3 1 1 1 -1 4
4 Estonia Indoor Soccer Estonia Indoor Soccer 3 0 0 3 -6 0
Bảng F
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Norway Futsal Norway Futsal 3 3 0 0 +10 9
2 Denmark Indoor Soccer Denmark Indoor Soccer 3 2 0 1 +1 6
4 Albania Indoor Soccer Albania Indoor Soccer 3 0 0 3 -11 0
Chú ý: Đội bóng dưới mùa đỏ đã được lọt vào vòng đấu tiếp theo.
Lịch thi đấu
Chung kết
Thông tin
Các UEFA Futsal Championship là chính futsal cạnh tranh của những người đàn ông đội futsal quốc gia chi phối bởi UEFA (Liên hiệp các hội bóng đá châu Âu).v