Bảng Xếp Hạng
Qualifi 1
Bảng A
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Futsal Kazakhstan Futsal Kazakhstan 3 3 0 0 +11 9
2 Futsal Anh Futsal Anh 3 1 0 2 -3 3
3 Cyprus Indoor Soccer Cyprus Indoor Soccer 3 1 0 2 -3 3
4 Ireland Futsal Ireland Futsal 3 1 0 2 -5 3
Bảng B
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Futsal Latvia Futsal Latvia 3 3 0 0 +13 9
2 Bulgaria Indoor Soccer Bulgaria Indoor Soccer 3 1 1 1 +3 4
3 Armenia Indoor Soccer Armenia Indoor Soccer 3 1 1 1 -4 4
4 Estonia Indoor Soccer Estonia Indoor Soccer 3 0 0 3 -12 0
Bảng C
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Futsal Hy Lạp Futsal Hy Lạp 3 3 0 0 +12 9
2 Futsal Georgia Futsal Georgia 3 2 0 1 0 6
3 Albania Futsal Albania Futsal 3 1 0 2 -3 3
4 Malta Indoor Soccer Malta Indoor Soccer 3 0 0 3 -9 0
Bảng D
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Finland Indoor Soccer Finland Indoor Soccer 3 3 0 0 +6 9
2 Futsal Montenegro Futsal Montenegro 3 2 0 1 +2 6
3 Israel Indoor Soccer Israel Indoor Soccer 3 0 1 2 -3 1
4 Futsal Thổ Nhĩ Kỳ Futsal Thổ Nhĩ Kỳ 3 0 1 2 -5 1
Chú ý: Đội bóng dưới mùa đỏ đã được lọt vào vòng đấu tiếp theo.
Lịch thi đấu
Chung kết
Thông tin
Các UEFA Futsal Championship là chính futsal cạnh tranh của những người đàn ông đội futsal quốc gia chi phối bởi UEFA (Liên hiệp các hội bóng đá châu Âu).v