Bảng Xếp Hạng
Qualifi 1
Bảng A
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Denmark Indoor Soccer Denmark Indoor Soccer 3 2 1 0 +12 7
2 Bulgaria Indoor Soccer Bulgaria Indoor Soccer 3 2 1 0 +3 7
3 Futsal Hy Lạp Futsal Hy Lạp 3 1 0 2 -2 3
4 Gibraltar Indoor Soccer Gibraltar Indoor Soccer 3 0 0 3 -13 0
Bảng B
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Finland Indoor Soccer Finland Indoor Soccer 3 3 0 0 +10 9
2 Futsal Montenegro Futsal Montenegro 3 2 0 1 +3 6
3 Wales Indoor Soccer Wales Indoor Soccer 3 1 0 2 -3 3
4 Cyprus Indoor Soccer Cyprus Indoor Soccer 3 0 0 3 -10 0
Bảng C
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Futsal Georgia Futsal Georgia 3 2 1 0 +9 7
2 Switzerland Indoor Soccer Switzerland Indoor Soccer 3 2 1 0 +4 7
3 Lithuania Indoor Soccer Lithuania Indoor Soccer 3 1 0 2 -5 3
4 Estonia Indoor Soccer Estonia Indoor Soccer 3 0 0 3 -8 0
Bảng D
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 France Indoor Soccer France Indoor Soccer 3 3 0 0 +9 9
2 Moldova Indoor Soccer Moldova Indoor Soccer 3 2 0 1 +7 6
3 Albania Indoor Soccer Albania Indoor Soccer 3 1 0 2 +6 3
4 San Marino Indoor Soccer San Marino Indoor Soccer 3 0 0 3 -22 0
Bảng F
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Armenia Indoor Soccer Armenia Indoor Soccer 3 2 1 0 +6 7
2 Sweden Futsal Sweden Futsal 3 2 0 1 +16 6
3 Israel Indoor Soccer Israel Indoor Soccer 3 1 1 1 +1 4
4 Scotland Futsal Scotland Futsal 3 0 0 3 -23 0
Chú ý: Đội bóng dưới mùa đỏ đã được lọt vào vòng đấu tiếp theo.
Lịch thi đấu
Chung kết
Thông tin
Các UEFA Futsal Championship là chính futsal cạnh tranh của những người đàn ông đội futsal quốc gia chi phối bởi UEFA (Liên hiệp các hội bóng đá châu Âu).v