Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Rudes Rudes 33 19 8 6 +20 65
2 HNK Cibalia HNK Cibalia 33 17 7 9 +18 58
3 Radnik Sesvete Radnik Sesvete 33 16 9 8 +14 57
4 NK Dugopolje NK Dugopolje 33 16 6 11 +2 54
5 NK Dubrava Zagreb NK Dubrava Zagreb 33 13 8 12 -7 47
6 Bijelo Brdo Bijelo Brdo 33 11 9 13 0 42
7 NK Karlovac NK Karlovac 33 13 3 17 -5 42
8 NK Opatija NK Opatija 33 10 10 13 -7 40
9 NK Orijent Rijeka NK Orijent Rijeka 33 9 11 13 -1 38
10 NK Hrvace NK Hrvace 33 10 6 17 -12 36
11 NK Croatia Zmijavci NK Croatia Zmijavci 33 9 8 16 -14 35
12 NK Jarun NK Jarun 33 8 9 16 -8 33
  • Đội thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Lịch thi đấu
Vòng 33
Thống kê cầu thủ
XH Cầu thủ Ghi