Bảng Xếp Hạng
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 KuPs (W) KuPs (W) 18 15 1 2 +50 46
2 Nữ Aland Nữ Aland 18 13 0 5 +29 39
3 Nữ HJK Helsinki Nữ HJK Helsinki 18 12 1 5 +23 37
4 Nữ Honka Nữ Honka 18 10 3 5 +6 33
5 PK-35 Vantaa (W) PK-35 Vantaa (W) 18 7 7 4 -7 28
6 Nữ HPS Nữ HPS 18 7 3 8 +7 24
7 Nữ R.Ilves Nữ R.Ilves 18 4 5 9 -19 17
8 Nữ TPS Turku Nữ TPS Turku 18 4 3 11 -21 15
9 PK-35 RY (W) PK-35 RY (W) 18 3 5 10 -24 14
10 ONS (W) ONS (W) 18 1 0 17 -44 3
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • Play-off xuống hạng
Lịch thi đấu
League
Vòng 18
Thống kê cầu thủ
XH Cầu thủ Ghi