Bảng Xếp Hạng
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 KuPs (W) KuPs (W) 18 16 0 2 +70 48
2 Nữ HJK Helsinki Nữ HJK Helsinki 18 14 2 2 +38 44
3 PK-35 Vantaa (W) PK-35 Vantaa (W) 18 12 2 4 +13 38
4 Nữ Aland Nữ Aland 18 10 5 3 +26 35
5 PK-35 RY (W) PK-35 RY (W) 18 7 5 6 +1 26
6 Nữ HPS Nữ HPS 18 5 6 7 -10 21
7 Nữ R.Ilves Nữ R.Ilves 18 5 2 11 -22 17
8 Nữ Honka Nữ Honka 18 4 4 10 -9 16
9 ONS (W) ONS (W) 18 2 2 14 -42 8
10 Nữ NJS Nữ NJS 18 0 2 16 -65 2
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • Play-off xuống hạng
Lịch thi đấu
League
Vòng 18