Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nữ HJK Helsinki Nữ HJK Helsinki 14 13 0 1 +29 39
2 Nữ Aland Nữ Aland 14 9 1 4 +22 28
3 KuPs (W) KuPs (W) 14 9 1 4 +10 28
4 Nữ HPS Nữ HPS 14 7 3 4 +4 24
5 Nữ R.Ilves Nữ R.Ilves 14 7 1 6 +1 22
6 Gnistan (W) Gnistan (W) 14 4 1 9 -11 13
7 PK-35 Vantaa (W) PK-35 Vantaa (W) 14 2 1 11 -23 7
8 Nữ Vasa IFK Nữ Vasa IFK 14 0 2 12 -32 2
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • Play-off xuống hạng
Lịch thi đấu
Vòng 14
Thống kê cầu thủ