Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nữ HJK Helsinki Nữ HJK Helsinki 12 11 0 1 +23 33
2 Nữ Aland Nữ Aland 13 8 1 4 +17 25
3 KuPs (W) KuPs (W) 13 8 1 4 +9 25
4 Nữ HPS Nữ HPS 12 7 3 2 +9 24
5 Nữ R.Ilves Nữ R.Ilves 13 6 1 6 0 19
6 Gnistan (W) Gnistan (W) 13 4 1 8 -10 13
7 PK-35 Vantaa (W) PK-35 Vantaa (W) 12 2 0 10 -21 6
8 Nữ Vasa IFK Nữ Vasa IFK 12 0 1 11 -27 1
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • Play-off xuống hạng
Lịch thi đấu
Vòng 13
Thống kê cầu thủ