Bảng Xếp Hạng
Group stage
Bảng A
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nữ BK Hacken Nữ BK Hacken 3 3 0 0 +17 9
2 Nữ AIK Solna Nữ AIK Solna 3 2 0 1 -1 6
3 Nữ Linkopings FC Nữ Linkopings FC 3 1 0 2 0 3
4 Gefle IF (W) Gefle IF (W) 3 0 0 3 -16 0
Bảng B
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nữ Hammarby Nữ Hammarby 3 2 1 0 +7 7
2 Nữ FC Rosengard Nữ FC Rosengard 3 1 1 1 -1 4
3 Vaxjo (W) Vaxjo (W) 3 0 2 1 -3 2
4 Nữ Vittsjo GIK Nữ Vittsjo GIK 3 0 2 1 -3 2
Bảng C
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nữ Kristianstads DFF Nữ Kristianstads DFF 3 2 1 0 +3 7
2 Nữ Pitea IF Nữ Pitea IF 3 2 0 1 +4 6
3 Nữ Malmo Nữ Malmo 3 1 0 2 0 3
4 Nữ Umea FC Nữ Umea FC 3 0 1 2 -7 1
Bảng D
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nữ Djurgardens Nữ Djurgardens 3 3 0 0 +4 9
2 Nữ IFK Norrkoping DFK Nữ IFK Norrkoping DFK 3 2 0 1 0 6
3 Nữ Brommapojkarna Nữ Brommapojkarna 3 1 0 2 +5 3
4 Alingsas (W) Alingsas (W) 3 0 0 3 -9 0
Lịch thi đấu
Chung kết
Thống kê cầu thủ
Thông tin
Svenska Cupen damer ("Ladies Swedish Cup") là giải đấu knock-out bóng đá nữ chính của Thụy Điển .Một Svenska Cupen riêng biệt dành cho nam giới.