Bảng Xếp Hạng
Group stage
Bảng A
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nữ BK Hacken Nữ BK Hacken 2 2 0 0 +14 6
2 Nữ AIK Solna Nữ AIK Solna 2 2 0 0 +2 6
3 Nữ Linkopings FC Nữ Linkopings FC 2 0 0 2 -4 0
4 Gefle IF (W) Gefle IF (W) 2 0 0 2 -12 0
Bảng B
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nữ Hammarby Nữ Hammarby 2 1 1 0 +4 4
2 Vaxjo (W) Vaxjo (W) 2 0 2 0 0 2
3 Nữ Vittsjo GIK Nữ Vittsjo GIK 2 0 2 0 0 2
4 Nữ FC Rosengard Nữ FC Rosengard 2 0 1 1 -4 1
Bảng C
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nữ Kristianstads DFF Nữ Kristianstads DFF 2 1 1 0 +1 4
2 Nữ Malmo Nữ Malmo 2 1 0 1 +2 3
3 Nữ Pitea IF Nữ Pitea IF 2 1 0 1 0 3
4 Nữ Umea FC Nữ Umea FC 2 0 1 1 -3 1
Bảng D
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nữ IFK Norrkoping DFK Nữ IFK Norrkoping DFK 2 2 0 0 +2 6
2 Nữ Djurgardens Nữ Djurgardens 2 2 0 0 +2 6
3 Alingsas (W) Alingsas (W) 2 0 0 2 -2 0
4 Nữ Brommapojkarna Nữ Brommapojkarna 2 0 0 2 -2 0
Lịch thi đấu
Group stage
Thống kê cầu thủ
Thông tin
Svenska Cupen damer ("Ladies Swedish Cup") là giải đấu knock-out bóng đá nữ chính của Thụy Điển .Một Svenska Cupen riêng biệt dành cho nam giới.