Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Vitalo Vitalo 30 21 6 3 +39 69
2 Flambeau du Centre Flambeau du Centre 30 21 6 3 +33 69
3 Musongati FC Musongati FC 30 18 6 6 +25 60
4 Rukinzo FC Rukinzo FC 30 19 3 8 +21 60
5 Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi 30 15 7 8 +12 52
6 Aigle Noir Aigle Noir 30 14 6 10 +9 48
7 Bumamuru Bumamuru 30 13 8 9 +11 47
8 Olympique Star Olympique Star 30 11 12 7 +10 45
9 BS Dynamic BS Dynamic 30 9 9 12 -5 36
10 LLB Academic LLB Academic 30 8 9 13 -6 33
11 Moso Sugar Company Moso Sugar Company 30 7 10 13 -8 31
12 Kayanza Utd Kayanza Utd 30 8 7 15 -13 31
13 Romania Inter Star Romania Inter Star 30 7 6 17 -21 27
14 Fc Tigre Noir Fc Tigre Noir 30 5 8 17 -17 23
15 Telaviv FC Telaviv FC 30 6 5 19 -37 23
16 Magara Young Boys Magara Young Boys 30 2 4 24 -53 10
  • Vòng loại CAF CL
  • Đội xuống hạng
Lịch thi đấu
Vòng 30
Thống kê cầu thủ