Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Aigle Noir Aigle Noir 30 21 8 1 +37 71
2 Musongati FC Musongati FC 30 17 8 5 +21 59
3 Flambeau du Centre Flambeau du Centre 30 16 8 6 +19 56
4 Royal Vision Royal Vision 30 17 2 11 +16 53
5 Rukinzo FC Rukinzo FC 30 14 8 8 +21 50
6 Vitalo Vitalo 30 14 8 8 +18 50
7 Bumamuru Bumamuru 30 14 7 9 +14 49
8 Muzinga FC Muzinga FC 30 11 10 9 -2 43
9 Olympique Star Olympique Star 30 10 9 11 +1 39
10 Kayanza Utd Kayanza Utd 30 8 12 10 -5 36
11 Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi 30 8 9 13 -2 33
12 Ngozi City FC Ngozi City FC 30 8 9 13 -6 33
13 Romania Inter Star Romania Inter Star 30 8 8 14 -5 32
14 BS Dynamic BS Dynamic 30 8 5 17 -23 29
15 Garage FC Garage FC 30 3 9 18 -45 18
16 BG Green Farmers FC BG Green Farmers FC 30 1 4 25 -59 7
  • Vòng loại CAF CL
  • Đội xuống hạng
Lịch thi đấu
Vòng 30
Thống kê cầu thủ