Bảng Xếp Hạng
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Bumamuru Bumamuru 29 20 7 2 +50 67
2 Flambeau du Centre Flambeau du Centre 29 18 8 3 +26 62
3 Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi 30 16 8 6 +25 56
4 Aigle Noir Aigle Noir 29 14 11 4 +12 53
5 Vitalo Vitalo 30 14 10 6 +11 52
6 Rukinzo FC Rukinzo FC 29 12 7 10 -1 43
7 Musongati FC Musongati FC 29 9 13 7 0 40
8 Kayanza Utd Kayanza Utd 30 11 7 12 -5 40
9 Olympique Star Olympique Star 29 9 7 13 -7 34
10 Fc Tigre Noir Fc Tigre Noir 27 7 9 11 0 30
11 Magara Young Boys Magara Young Boys 29 8 6 15 -14 30
12 Romania Inter Star Romania Inter Star 29 7 7 15 -24 28
13 Athletico Olympic Athletico Olympic 30 7 6 17 -23 27
14 BS Dynamic BS Dynamic 29 5 10 14 -19 25
15 Top Junior Top Junior 29 5 8 16 -16 23
16 Bujumbura City Bujumbura City 29 4 10 15 -15 22
  • Vòng loại CAF CL
  • Đội xuống hạng
Lịch thi đấu
Vòng 30